🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, phần đùi (tip round), miếng nướng (roast), chỉ nạc tách rời, tỉa mỡ 0\", hạng Select, sống

Năng lượng

122

kcal / 100g

Protein

21.38

g / 100g

Chất béo

3.35

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 74%Béo 26%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi20 mg
Phốt pho203 mg
Magie23 mg
Natri58 mg
Kali337 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.78 mg
Kẽm4.13 mg
Đồng97 mcg
Mangan13 mcg
Selen28.8 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B188 mcg
Vitamin B2136 mcg
Vitamin B36359 mcg
Vitamin B5628 mcg
Vitamin B6628 mcg
Vitamin B121.25 mcg
Folate12 mcg
Choline89.3 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin E0.27 mg
Vitamin K1.1 mcg