🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt bò, phần đùi (tip round), miếng nướng (roast), chỉ nạc tách rời, tỉa mỡ 0\", mọi hạng, sống
Năng lượng
126
kcal / 100g
Protein
21.07
g / 100g
Chất béo
3.95
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 70%Béo 30%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi18 mg
Phốt pho198 mg
Magie22 mg
Natri54 mg
Kali323 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt1.77 mg
Kẽm3.89 mg
Đồng91 mcg
Mangan13 mcg
Selen26 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B184 mcg
Vitamin B2135 mcg
Vitamin B36217 mcg
Vitamin B5623 mcg
Vitamin B6612 mcg
Vitamin B121.47 mcg
Folate12 mcg
Choline88 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin E0.27 mg
Vitamin K1.1 mcg