🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, rib eye (đầu nhỏ, sườn 10-12), chỉ phần nạc, cắt hết mỡ (0 inch), hạng Choice, chín, nướng (broiled)

Năng lượng

205

kcal / 100g

Protein

28.88

g / 100g

Chất béo

9.01

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 59%Béo 41%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi16 mg
Phốt pho227 mg
Magie25 mg
Natri60 mg
Kali363 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.98 mg
Kẽm5.49 mg
Đồng92 mcg
Mangan11 mcg
Selen33.6 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B177 mcg
Vitamin B2148 mcg
Vitamin B38521 mcg
Vitamin B5567 mcg
Vitamin B6601 mcg
Vitamin B121.8 mcg
Folate10 mcg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin E0.41 mg
Vitamin K1.5 mcg