🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, round, top round steak không xương, nạc và mỡ tách riêng, đã tỉa mỡ còn 0" , hạng select, chín, nướng (grilled)

Năng lượng

162

kcal / 100g

Protein

29.7

g / 100g

Chất béo

3.85

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 77%Béo 23%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi19 mg
Phốt pho304 mg
Magie16 mg
Natri76 mg
Kali436 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.25 mg
Kẽm4.89 mg
Đồng66 mcg
Mangan4 mcg
Selen31.4 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B188 mcg
Vitamin B2345 mcg
Vitamin B38514 mcg
Vitamin B5513 mcg
Vitamin B6865 mcg
Vitamin B122.25 mcg
Folate5 mcg
Choline88.7 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A5 mcg
Vitamin E0.29 mg
Vitamin K1.4 mcg

Khác

DHA2 mg