🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, shoulder pot roast không xương, nạc và mỡ tách được, tỉa mỡ còn 0\" , hạng choice, chín, om

Năng lượng

207

kcal / 100g

Protein

30.93

g / 100g

Chất béo

9.25

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 60%Béo 40%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi13 mg
Phốt pho230 mg
Magie24 mg
Natri60 mg
Kali353 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.7 mg
Kẽm9.22 mg
Đồng138 mcg
Mangan15 mcg
Selen38.1 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B179 mcg
Vitamin B2278 mcg
Vitamin B34873 mcg
Vitamin B5821 mcg
Vitamin B6506 mcg
Vitamin B123.34 mcg
Folate8 mcg
Choline99.2 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A6 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.13 mg
Vitamin K1.6 mcg

Khác

DHA1 mg