🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt bò, shoulder pot roast không xương, nạc và mỡ tách được, tỉa mỡ còn 0\" , hạng select, chín, om
Năng lượng
200
kcal / 100g
Protein
31.18
g / 100g
Chất béo
8.41
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 62%Béo 38%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi13 mg
Phốt pho228 mg
Magie26 mg
Natri62 mg
Kali352 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt3.29 mg
Kẽm9.28 mg
Đồng116 mcg
Mangan14 mcg
Selen36.6 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B179 mcg
Vitamin B2260 mcg
Vitamin B34347 mcg
Vitamin B5798 mcg
Vitamin B6578 mcg
Vitamin B123.36 mcg
Folate8 mcg
Choline99.7 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A7 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.08 mg
Vitamin K1.6 mcg
Khác
DHA1 mg