🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt bò, shoulder pot roast (phần vai) không xương, chỉ phần nạc tách được, tỉa mỡ còn 0\" , hạng Choice, chín, hầm (braised)
Năng lượng
200
kcal / 100g
Protein
31.32
g / 100g
Chất béo
8.3
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 63%Béo 37%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi13 mg
Phốt pho234 mg
Magie25 mg
Natri60 mg
Kali358 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt3.76 mg
Kẽm9.39 mg
Đồng140 mcg
Mangan15 mcg
Selen38.6 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B180 mcg
Vitamin B2282 mcg
Vitamin B34923 mcg
Vitamin B5830 mcg
Vitamin B6512 mcg
Vitamin B123.38 mcg
Folate8 mcg
Choline100.6 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A1 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.13 mg
Vitamin K1.6 mcg
Khác
DHA1 mg