Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Thịt bò và bê›Thịt bò, shoulder pot roast (phần vai) không xương, chỉ phần nạc tách được, tỉa mỡ còn 0\" , hạng Select, chín, hầm (braised)
🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, shoulder pot roast (phần vai) không xương, chỉ phần nạc tách được, tỉa mỡ còn 0\" , hạng Select, chín, hầm (braised)

Năng lượng

190

kcal / 100g

Protein

31.71

g / 100g

Chất béo

7.02

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 67%Béo 33%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi13 mg
Phốt pho234 mg
Magie27 mg
Natri63 mg
Kali360 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.36 mg
Kẽm9.53 mg
Đồng118 mcg
Mangan14 mcg
Selen37.3 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B180 mcg
Vitamin B2265 mcg
Vitamin B34405 mcg
Vitamin B5810 mcg
Vitamin B6590 mcg
Vitamin B123.41 mcg
Folate8 mcg
Choline101.8 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.08 mg
Vitamin K1.6 mcg

Khác

DHA1 mg