🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, shoulder pot roast (phần vai) không xương, chỉ phần nạc tách được, tỉa mỡ còn 0\" , tất cả các hạng, chín, hầm (braised)

Năng lượng

196

kcal / 100g

Protein

31.48

g / 100g

Chất béo

7.78

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 64%Béo 36%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi13 mg
Phốt pho234 mg
Magie25 mg
Natri61 mg
Kali359 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.6 mg
Kẽm9.44 mg
Đồng131 mcg
Mangan15 mcg
Selen38.1 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B180 mcg
Vitamin B2275 mcg
Vitamin B34716 mcg
Vitamin B5820 mcg
Vitamin B6543 mcg
Vitamin B123.39 mcg
Folate8 mcg
Choline101.2 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.11 mg
Vitamin K1.6 mcg

Khác

DHA1 mg