🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, sườn, đoạn nhỏ (sườn 10-12), chỉ phần nạc, tỉa 1/8\" mỡ, loại Select, sống

Năng lượng

134

kcal / 100g

Protein

22.53

g / 100g

Chất béo

4.2

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 70%Béo 30%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi22 mg
Phốt pho209 mg
Magie23 mg
Natri55 mg
Kali353 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.59 mg
Kẽm3.96 mg
Đồng76 mcg
Mangan11 mcg
Selen30.4 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B176 mcg
Vitamin B2121 mcg
Vitamin B36544 mcg
Vitamin B5662 mcg
Vitamin B6635 mcg
Vitamin B120.95 mcg
Folate13 mcg
Choline94.1 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin E0.29 mg
Vitamin K1.2 mcg