🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, sườn lưng, còn xương, chỉ phần nạc tách rời, tỉa mỡ 0", hạng choice, chín (hầm)

Năng lượng

306

kcal / 100g

Protein

27.75

g / 100g

Chất béo

21.72

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 36%Béo 64%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi22 mg
Phốt pho187 mg
Magie26 mg
Natri68 mg
Kali280 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.64 mg
Kẽm6.08 mg
Đồng84 mcg
Selen28.7 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B1103 mcg
Vitamin B2346 mcg
Vitamin B35826 mcg
Vitamin B6544 mcg
Vitamin B122.27 mcg
Folate7 mcg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.2 mcg
Vitamin K1.6 mcg

Khác

DHA1 mg