🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt bò, sườn lưng, còn xương, chỉ phần nạc tách rời, tỉa mỡ 0", hạng choice, sống
Năng lượng
252
kcal / 100g
Protein
18.72
g / 100g
Chất béo
19.36
g / 100g
Carbs
0.64
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 30%Béo 69%Carb 1%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi8 mg
Phốt pho146 mg
Magie20 mg
Natri61 mg
Kali254 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt1.83 mg
Kẽm4.48 mg
Đồng68 mcg
Selen20.2 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B189 mcg
Vitamin B2249 mcg
Vitamin B34388 mcg
Vitamin B6417 mcg
Vitamin B121.73 mcg
Folate3 mcg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.2 mcg
Vitamin K1.5 mcg
Khác
DHA1 mg