🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt bò, sườn lưng, còn xương, chỉ phần nạc tách rời, tỉa mỡ 0", hạng select, chín (hầm)
Năng lượng
287
kcal / 100g
Protein
29.28
g / 100g
Chất béo
18.84
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 41%Béo 59%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi22 mg
Phốt pho188 mg
Magie26 mg
Natri68 mg
Kali289 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.68 mg
Kẽm6.13 mg
Đồng79 mcg
Selen28.5 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B1115 mcg
Vitamin B2346 mcg
Vitamin B35964 mcg
Vitamin B6600 mcg
Vitamin B122.34 mcg
Folate7 mcg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A3 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin K1.6 mcg