🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, sườn lưng, còn xương, nạc và mỡ tách rời, tỉa mỡ 0", mọi hạng, sống

Năng lượng

324

kcal / 100g

Protein

16.15

g / 100g

Chất béo

28.42

g / 100g

Carbs

0.78

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 20%Béo 79%Carb 1%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi10 mg
Phốt pho120 mg
Magie17 mg
Natri53 mg
Kali218 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.63 mg
Kẽm3.85 mg
Đồng60 mcg
Selen17.1 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B175 mcg
Vitamin B2210 mcg
Vitamin B33807 mcg
Vitamin B6368 mcg
Vitamin B121.55 mcg
Folate3 mcg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A6 mcg
Vitamin D0.2 mcg
Vitamin K1.5 mcg