🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, thăn nội (tenderloin), miếng steak, chỉ phần nạc tách được, cắt gọn mỡ tới 1/8", mọi hạng, chín (nướng)

Năng lượng

200

kcal / 100g

Protein

29.04

g / 100g

Chất béo

8.39

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 61%Béo 39%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi19 mg
Phốt pho230 mg
Magie25 mg
Natri60 mg
Kali370 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.84 mg
Kẽm5.38 mg
Đồng86 mcg
Mangan11 mcg
Selen33.7 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B179 mcg
Vitamin B2147 mcg
Vitamin B38310 mcg
Vitamin B5582 mcg
Vitamin B6623 mcg
Vitamin B121.66 mcg
Folate10 mcg
Choline110.6 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.4 mg
Vitamin K1.4 mcg

Khác

DHA1 mg