🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, thăn (tenderloin) bít tết, không xương, chỉ nạc tách rời, tỉa đến 0" mỡ, hạng Choice, đã nấu chín, nướng (grilled)

Năng lượng

211

kcal / 100g

Protein

30.45

g / 100g

Chất béo

9.03

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 60%Béo 40%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi17 mg
Phốt pho321 mg
Magie23 mg
Natri71 mg
Kali443 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt4.12 mg
Kẽm5.65 mg
Đồng109 mcg
Mangan12 mcg
Selen31.4 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B171 mcg
Vitamin B2500 mcg
Vitamin B37071 mcg
Vitamin B5471 mcg
Vitamin B6868 mcg
Vitamin B125.18 mcg
Folate7 mcg
Choline73.8 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A1 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.28 mg
Vitamin K1.6 mcg

Khác

DHA1 mg