🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt bò, thăn (tenderloin) bít tết, không xương, chỉ nạc tách rời, tỉa đến 0" mỡ, hạng Select, đã nấu chín, nướng (grilled)
Năng lượng
198
kcal / 100g
Protein
31.09
g / 100g
Chất béo
7.25
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 66%Béo 34%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi13 mg
Phốt pho265 mg
Magie14 mg
Natri55 mg
Kali359 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt3.11 mg
Kẽm3.78 mg
Đồng99 mcg
Mangan9 mcg
Selen25.9 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B176 mcg
Vitamin B2408 mcg
Vitamin B35870 mcg
Vitamin B5494 mcg
Vitamin B6682 mcg
Vitamin B124.29 mcg
Folate7 mcg
Choline77.5 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.25 mg
Vitamin K1.6 mcg
Khác
DHA2 mg