🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt bò, thăn (tenderloin) bít tết, không xương, chỉ nạc tách rời, tỉa đến 0" mỡ, mọi hạng, đã nấu chín, nướng (grilled)
Năng lượng
198
kcal / 100g
Protein
30.7
g / 100g
Chất béo
8.32
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 62%Béo 38%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi15 mg
Phốt pho285 mg
Magie20 mg
Natri59 mg
Kali390 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt3.59 mg
Kẽm4.68 mg
Đồng102 mcg
Mangan10 mcg
Selen28 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B171 mcg
Vitamin B2441 mcg
Vitamin B36235 mcg
Vitamin B5471 mcg
Vitamin B6765 mcg
Vitamin B124.57 mcg
Folate7 mcg
Choline73.8 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.28 mg
Vitamin K1.4 mcg
Khác
DHA1 mg