🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_FDC_FOUNDATION

Thịt bò thăn (tenderloin) quay, chỉ phần nạc có thể tách, không xương, tỉa mỡ 0 inch, loại 'select', đã nấu (quay)

Năng lượng

176

kcal / 100g

Protein

27.7

g / 100g

Chất béo

6.36

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 66%Béo 34%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi13 mg
Phốt pho259 mg
Magie13.7 mg
Natri54 mg
Kali352 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.04 mg
Kẽm3.7 mg
Đồng97 mcg
Mangan8 mcg
Selen25.4 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B174 mcg
Vitamin B2400 mcg
Vitamin B35760 mcg
Vitamin B5481 mcg
Vitamin B6670 mcg
Vitamin B124.21 mcg
Folate7 mcg
Choline75.6 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A2 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.25 mg
Vitamin K1.6 mcg

Khác

DHA2 mg