🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, vai (shoulder) pot roast hoặc bít tết không xương, phần nạc và mỡ tách rời, tỉa tới 0\" mỡ, hạng Choice, sống

Năng lượng

133

kcal / 100g

Protein

21.17

g / 100g

Chất béo

5.33

g / 100g

Carbs

0.07

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 64%Béo 36%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi12 mg
Phốt pho234 mg
Magie24 mg
Natri74 mg
Kali403 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.66 mg
Kẽm6.72 mg
Đồng71 mcg
Mangan13 mcg
Selen23.8 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B190 mcg
Vitamin B2206 mcg
Vitamin B34549 mcg
Vitamin B5760 mcg
Vitamin B6564 mcg
Vitamin B122.66 mcg
Folate3 mcg
Choline68.3 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A3 mcg
Vitamin E0.19 mg
Vitamin K1.5 mcg