🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt bò, vai (shoulder) pot roast hoặc bít tết không xương, phần nạc và mỡ tách rời, tỉa tới 0\" mỡ, hạng Select, sống

Năng lượng

127

kcal / 100g

Protein

21.72

g / 100g

Chất béo

4.44

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 68%Béo 32%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi12 mg
Phốt pho233 mg
Magie26 mg
Natri70 mg
Kali383 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.56 mg
Kẽm6.88 mg
Đồng76 mcg
Mangan13 mcg
Selen23.9 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B190 mcg
Vitamin B2212 mcg
Vitamin B34619 mcg
Vitamin B5812 mcg
Vitamin B6595 mcg
Vitamin B122.83 mcg
Folate3 mcg
Choline76.8 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A3 mcg
Vitamin E0.16 mg
Vitamin K1.5 mcg