🍖
Các loại thịt khácNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt cừu (tổng hợp các miếng bán lẻ đã tỉa), phần mỡ tách được, tỉa còn 1/4" mỡ, hạng Choice, chín

Năng lượng

586

kcal / 100g

Protein

12.16

g / 100g

Chất béo

59.18

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 8%Béo 92%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi23 mg
Phốt pho114 mg
Magie13 mg
Natri58 mg
Kali194 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt1.29 mg
Kẽm1.74 mg
Đồng88 mcg
Mangan4 mcg
Selen18.8 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B170 mcg
Vitamin B2170 mcg
Vitamin B37800 mcg
Vitamin B5580 mcg
Vitamin B640 mcg
Vitamin B122.35 mcg
Folate3 mcg
Choline54.3 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.04 mg
Vitamin K4.6 mcg