🍖
Các loại thịt khácNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt cừu Úc nhập khẩu, tươi, đùi bỏ móng (trotter off), có xương, nạc và mỡ tách rời, tỉa mỡ còn 1/8\", đã nấu, quay

Năng lượng

226

kcal / 100g

Protein

30.15

g / 100g

Chất béo

11.64

g / 100g

Carbs

0.08

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 53%Béo 46%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi4 mg
Phốt pho203 mg
Magie24 mg
Natri77 mg
Kali291 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.41 mg
Kẽm3.9 mg
Đồng136 mcg
Mangan4 mcg
Selen8.4 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B1140 mcg
Vitamin B2524 mcg
Vitamin B36783 mcg
Vitamin B5749 mcg
Vitamin B6391 mcg
Vitamin B122.52 mcg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A2 mcg
Vitamin E0.28 mg

Khác

DHA11 mg