🍖
Các loại thịt khácNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt cừu Úc (nhập khẩu), tươi, thăn lưng (loin), chỉ phần nạc tách được, cắt mỡ còn 1/8\", đã nấu, áp chảo/grill
Năng lượng
192
kcal / 100g
Protein
26.53
g / 100g
Chất béo
8.75
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 57%Béo 43%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi21 mg
Phốt pho220 mg
Magie26 mg
Natri80 mg
Kali340 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt2.18 mg
Kẽm3.48 mg
Đồng156 mcg
Mangan14 mcg
Selen10.3 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B1180 mcg
Vitamin B2333 mcg
Vitamin B38150 mcg
Vitamin B5840 mcg
Vitamin B6514 mcg
Vitamin B122.01 mcg