🥩
Thịt heoNguồn: USDA_SR_LEGACY

Thịt heo, thăn giữa (chops), còn xương, chỉ phần nạc có thể tách, chín (nướng)

Năng lượng

180

kcal / 100g

Protein

26.76

g / 100g

Chất béo

7.29

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 62%Béo 38%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi23 mg
Phốt pho228 mg
Magie26 mg
Natri56 mg
Kali356 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt0.8 mg
Kẽm2.22 mg
Đồng81 mcg
Mangan9 mcg
Selen45.7 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B1624 mcg
Vitamin B2243 mcg
Vitamin B38485 mcg
Vitamin B5672 mcg
Vitamin B6701 mcg
Vitamin B120.54 mcg
Choline76 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin D0.7 mcg
Vitamin E0.1 mg