🥩
Thịt heoNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt heo, thăn lưng, sườn kiểu country (country‑style ribs), tươi, chỉ phần nạc có thể tách, bỏ xương, đã nướng
Năng lượng
219
kcal / 100g
Protein
29.2
g / 100g
Chất béo
11.38
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 53%Béo 47%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi12 mg
Phốt pho294 mg
Magie26 mg
Natri72 mg
Kali486 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt0.98 mg
Kẽm2.66 mg
Đồng83 mcg
Mangan17 mcg
Selen48.5 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B1658 mcg
Vitamin B2289 mcg
Vitamin B38130 mcg
Vitamin B51589 mcg
Vitamin B6523 mcg
Vitamin B120.9 mcg
Choline100.3 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A1 mcg
Vitamin D0.7 mcg
Vitamin E0.27 mg