🥩
Thịt heoNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt heo, thăn lưng, sườn kiểu country (country‑style ribs), tươi, chỉ phần nạc có thể tách, có xương, đã nướng
Năng lượng
216
kcal / 100g
Protein
27.83
g / 100g
Chất béo
11.65
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 51%Béo 49%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi61 mg
Phốt pho284 mg
Magie24 mg
Natri84 mg
Kali370 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt1.02 mg
Kẽm3.73 mg
Đồng117 mcg
Mangan12 mcg
Selen42.9 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B1571 mcg
Vitamin B2367 mcg
Vitamin B39152 mcg
Vitamin B51275 mcg
Vitamin B6575 mcg
Vitamin B120.73 mcg
Choline79.1 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A3 mcg
Vitamin D1.1 mcg
Vitamin E0.26 mg