🥩
Thịt heoNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt heo tươi, thăn (blade) (quay), không xương, chỉ phần nạc tách rời, chín, quay (roasted)
Năng lượng
175
kcal / 100g
Protein
27.58
g / 100g
Chất béo
7.14
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 63%Béo 37%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi11 mg
Phốt pho277 mg
Magie24 mg
Natri68 mg
Kali457 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt0.92 mg
Kẽm2.5 mg
Đồng78 mcg
Mangan16 mcg
Selen45.6 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin B1622 mcg
Vitamin B2273 mcg
Vitamin B37680 mcg
Vitamin B51501 mcg
Vitamin B6494 mcg
Vitamin B120.85 mcg
Choline94.8 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A1 mcg
Vitamin D0.5 mcg
Vitamin E0.23 mg