🥩
Thịt heoNguồn: USDA_SR_LEGACY
Thịt lợn tươi, vai (blade/Boston), miếng (steak), chỉ phần nạc, chín, nướng
Năng lượng
227
kcal / 100g
Protein
26.74
g / 100g
Chất béo
12.54
g / 100g
Carbs
0
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 49%Béo 51%Carb 0%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi33 mg
Phốt pho220 mg
Magie24 mg
Natri74 mg
Kali343 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt1.56 mg
Kẽm5.02 mg
Đồng59 mcg
Mangan9 mcg
Selen39.3 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin C0.3 mg
Vitamin B1750 mcg
Vitamin B2440 mcg
Vitamin B34300 mcg
Vitamin B5816 mcg
Vitamin B6310 mcg
Vitamin B121.13 mcg
Folate5 mcg
Choline91.9 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A2 mcg
Vitamin D1.2 mcg
Vitamin E0.27 mg