🥩
Thịt heoNguồn: USDA_FDC_FOUNDATION

Thịt thăn heo (tenderloin) không xương, sống

Năng lượng

–

kcal / 100g

Protein

21.58125

g / 100g

Chất béo

3.899

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 71%Béo 29%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi4.528 mg
Phốt pho217.4 mg
Magie24.66 mg
Natri41.39 mg
Kali397.4 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt0.9293 mg
Kẽm1.773 mg
Đồng77.24 mcg
Mangan2.588 mcg