🥩
Thịt bò và bêNguồn: USDA_SR_LEGACY

Vai bò (chuck) arm pot roast, chỉ phần nạc, tỉa tới 1/8" mỡ, hạng select, chín, hầm (braised)

Năng lượng

205

kcal / 100g

Protein

34.6

g / 100g

Chất béo

6.35

g / 100g

Carbs

0

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 71%Béo 29%Carb 0%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi17 mg
Phốt pho215 mg
Magie23 mg
Natri57 mg
Kali281 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt2.89 mg
Kẽm8.43 mg
Đồng113 mcg
Mangan12 mcg
Selen39.4 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B173 mcg
Vitamin B2213 mcg
Vitamin B35007 mcg
Vitamin B5682 mcg
Vitamin B6321 mcg
Vitamin B122.33 mcg
Folate12 mcg
Choline131.8 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E0.43 mg
Vitamin K1.5 mcg

Khác

DHA1 mg