🍎
Trái câyNguồn: USDA_FNDDS_2021_2023
Xanh chuối sứ với cracklings, Puerto Rican kiểu
Năng lượng
358
kcal / 100g
Protein
13.16
g / 100g
Chất béo
22.82
g / 100g
Carbs
26.97
g / 100g
Tỉ lệ năng lượng
Đạm 14%Béo 56%Carb 29%
Vi chất
Khoáng chất đa lượng
Canxi10 mg
Phốt pho52 mg
Magie33 mg
Natri349 mg
Kali405 mg
Khoáng chất vi lượng
Sắt0.68 mg
Kẽm0.33 mg
Đồng81 mcg
Selen9.9 mcg
Vitamin tan trong nước
Vitamin C11 mg
Vitamin B177 mcg
Vitamin B2127 mcg
Vitamin B31053 mcg
Vitamin B6204 mcg
Vitamin B120.16 mcg
Folate9 mcg
Choline44.9 mg
Vitamin tan trong chất béo
Vitamin A40 mcg
Vitamin D0.1 mcg
Vitamin E2.25 mg
Vitamin K35.8 mcg
Chất xơ & đường
Chất xơ1.4 g
Đường14.81 g
Khác
DHA1 mg