🍎
Trái câyNguồn: USDA_FNDDS_2021_2023

Xoài, đông lạnh

Năng lượng

60

kcal / 100g

Protein

0.82

g / 100g

Chất béo

0.38

g / 100g

Carbs

14.98

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 5%Béo 5%Carb 90%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi11 mg
Phốt pho14 mg
Magie10 mg
Natri1 mg
Kali168 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt0.16 mg
Kẽm0.09 mg
Đồng111 mcg
Selen0.6 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin C36.4 mg
Vitamin B128 mcg
Vitamin B238 mcg
Vitamin B3669 mcg
Vitamin B6119 mcg
Folate43 mcg
Choline7.6 mg

Vitamin tan trong chất béo

Vitamin A54 mcg
Vitamin E0.9 mg
Vitamin K4.2 mcg

Chất xơ & đường

Chất xơ1.6 g
Đường13.66 g