🌾
Ngũ cốcNguồn: USDA_FDC_FOUNDATION

Yến mạch nguyên hạt cắt thô (steel-cut)

Năng lượng

–

kcal / 100g

Protein

12.51118

g / 100g

Chất béo

5.8

g / 100g

Carbs

69.75082

g / 100g

Tỉ lệ năng lượng

Đạm 13%Béo 14%Carb 73%

Vi chất

Khoáng chất đa lượng

Canxi51.34 mg
Phốt pho417.3 mg
Magie128.6 mg
Natri0.3113 mg
Kali375.9 mg

Khoáng chất vi lượng

Sắt3.801 mg
Kẽm2.843 mg
Đồng411.3 mcg
Mangan3414 mcg
Selen29.04 mcg

Vitamin tan trong nước

Vitamin B1333.8 mcg
Vitamin B3926.3 mcg
Vitamin B6118.9 mcg
Folate29.99 mcg
Biotin (B7)22 mcg