Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Món nước›Bún sườn chua
🍜
Món nước

Bún sườn chua

489 kcal
1 tô (710g)
Năng lượng489kcal
Đạm19,9g
Béo23,9g
Bột đường46,6g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 tôMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
489 kcal69 kcal
Chất đạm (Protein)
19,9 g2,8 g
Chất béo
23,9 g3,4 g
Chất béo bão hòa
7,6 g1,1 g
Chất béo không bão hòa
12,7 g1,8 g
Bột đường (Carb)
46,6 g6,6 g
Đường
2,2 g0,3 g
Chất xơ
2,8 g0,4 g
Nước
615,1 g86,6 g
Cholesterol
80 mg11,3 mg
Khoáng chất
Canxi
44,8 mg6,3 mg
Sắt
1,5 mg0,2 mg
Natri
915,5 mg128,9 mg
Kẽm
3,1 mg0,4 mg
Magiê
51,3 mg7,2 mg
Kali
444,9 mg62,7 mg
Photpho
197 mg27,7 mg
Đồng
227,3 mcg32 mcg
Mangan
320,6 mcg45,2 mcg
Selen
31,1 mcg4,4 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
31,4 mcg4,4 mcg
Vitamin B1
379,8 mcg53,5 mcg
Vitamin B2
284,3 mcg40 mcg
Vitamin B3
5.419,3 mcg763,3 mcg
Vitamin B5
726,9 mcg102,4 mcg
Vitamin B6
679,6 mcg95,7 mcg
Vitamin B9 (Folate)
17,5 mcg2,5 mcg
Vitamin B12
0,4 mcg0,1 mcg
Vitamin C
11 mg1,5 mg
Vitamin D
2,3 mcg0,3 mcg
Vitamin E
0,8 mg0,1 mg
Vitamin K
24,1 mcg3,4 mcg

Nguyên liệu

6 thành phần
  • 🌾
    Bún gạo, tươi
    180g
  • 🥩
    Sườn heo, chỉ gồm phần ăn được, sống
    100g
  • 🥦
    Cà chua đỏ, chỉ gồm phần ăn được, sống
    60g
  • 🥦
    Hành lá, chỉ gồm phần ăn được, sống
    10g
  • 🥫
    Nước mắm cá
    10g
  • 🥤
    Nước máy (Đun sôi để uống hoặc nấu ăn)
    350g
Tổng trọng lượng710g

Mẹo dinh dưỡng

“Có lượng muối đáng kể (> 800mg natri). Hãy chú ý tổng lượng muối trong ngày — WHO khuyến nghị dưới 2000mg natri/ngày.”

✨