Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Món canh›Canh hến nấu bầu
🍲
Món canh

Canh hến nấu bầu

76 kcal
1 tô (573g)
Năng lượng76kcal
Đạm10,1g
Béo0,6g
Bột đường7,7g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 tôMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
76 kcal13 kcal
Chất đạm (Protein)
10,1 g1,8 g
Chất béo
0,6 g0,1 g
Chất béo bão hòa
0,1 g0 g
Chất béo không bão hòa
0,2 g0 g
Bột đường (Carb)
7,7 g1,3 g
Đường
0,3 g0,1 g
Chất xơ
0,9 g0,2 g
Nước
548,4 g95,7 g
Cholesterol
18 mg3,1 mg
Khoáng chất
Canxi
76,7 mg13,4 mg
Sắt
1,4 mg0,2 mg
Natri
1.930,2 mg336,9 mg
Kẽm
1,4 mg0,2 mg
Magiê
41,3 mg7,2 mg
Kali
281,3 mg49,1 mg
Photpho
141,1 mg24,6 mg
Đồng
109,2 mcg19,1 mcg
Mangan
171,5 mcg29,9 mcg
Selen
19,1 mcg3,3 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
58,6 mcg10,2 mcg
Vitamin B1
55,6 mcg9,7 mcg
Vitamin B2
64,3 mcg11,2 mcg
Vitamin B3
825,6 mcg144,1 mcg
Vitamin B5
331,1 mcg57,8 mcg
Vitamin B6
89,4 mcg15,6 mcg
Vitamin B9 (Folate)
15,3 mcg2,7 mcg
Vitamin B12
6,8 mcg1,2 mcg
Vitamin C
16,5 mg2,9 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,4 mg0,1 mg
Vitamin K
9,8 mcg1,7 mcg

Nguyên liệu

6 thành phần
  • 🐟
    Hến (don), chỉ gồm phần ăn được, sống
    60g
  • 🥦
    Bầu, chỉ gồm phần ăn được, sống
    150g
  • 🥦
    Hành lá, chỉ gồm phần ăn được, sống
    5g
  • 🥤
    Nước máy (Đun sôi để uống hoặc nấu ăn)
    350g
  • 🧂
    Muối ăn
    3g
  • 🥫
    Nước mắm cá
    5g
Tổng trọng lượng573g

Mẹo dinh dưỡng

“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”

✨