Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Món canh›Canh rong biển đậu hũ
🍲
Món canh

Canh rong biển đậu hũ

88 kcal
1 tô (471g)
Năng lượng88kcal
Đạm9g
Béo4,4g
Bột đường3,4g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 tôMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
88 kcal19 kcal
Chất đạm (Protein)
9 g1,9 g
Chất béo
4,4 g0,9 g
Chất béo bão hòa
0,6 g0,1 g
Chất béo không bão hòa
3 g0,6 g
Bột đường (Carb)
3,4 g0,7 g
Đường
0,2 g0,1 g
Chất xơ
0,6 g0,1 g
Nước
449,3 g95,4 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
47,9 mg10,2 mg
Sắt
2,4 mg0,5 mg
Natri
1.182,8 mg251,1 mg
Kẽm
0,9 mg0,2 mg
Magiê
50 mg10,6 mg
Kali
190,2 mg40,4 mg
Photpho
72,9 mg15,5 mg
Đồng
214,7 mcg45,6 mcg
Mangan
615,9 mcg130,8 mcg
Selen
7,4 mcg1,6 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
2,9 mcg0,6 mcg
Vitamin B1
28,7 mcg6,1 mcg
Vitamin B2
28 mcg6 mcg
Vitamin B3
376,8 mcg80 mcg
Vitamin B5
158,9 mcg33,7 mcg
Vitamin B6
55,1 mcg11,7 mcg
Vitamin B9 (Folate)
38,6 mcg8,2 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
1,5 mg0,3 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,3 mg0,1 mg
Vitamin K
10,4 mcg2,2 mcg

Nguyên liệu

6 thành phần
  • 🥦
    Rau câu, tươi
    30g
  • 🥜
    Đậu phụ trắng (đậu hũ trắng)
    80g
  • 🥦
    Hành lá, chỉ gồm phần ăn được, sống
    5g
  • 🧂
    Gừng, nguyên củ, tươi sống
    3g
  • 🥤
    Nước máy (Đun sôi để uống hoặc nấu ăn)
    350g
  • 🧂
    Muối ăn
    3g
Tổng trọng lượng471g

Mẹo dinh dưỡng

“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”

✨