Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Cháo/Súp›Cháo hến
🥣
Cháo/Súp

Cháo hến

274 kcal
1 tô (633g)
Năng lượng274kcal
Đạm13,4g
Béo1g
Bột đường50,6g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 tôMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
274 kcal43 kcal
Chất đạm (Protein)
13,4 g2,1 g
Chất béo
1 g0,2 g
Chất béo bão hòa
0,2 g0 g
Chất béo không bão hòa
0,4 g0,1 g
Bột đường (Carb)
50,6 g8 g
Đường
0,4 g0,1 g
Chất xơ
0,9 g0,1 g
Nước
561,9 g88,8 g
Cholesterol
18 mg2,8 mg
Khoáng chất
Canxi
59 mg9,3 mg
Sắt
1,6 mg0,2 mg
Natri
1.934,7 mg305,6 mg
Kẽm
1 mg0,2 mg
Magiê
41,3 mg6,5 mg
Kali
126,8 mg20 mg
Photpho
190,6 mg30,1 mg
Đồng
215,7 mcg34,1 mcg
Mangan
725,3 mcg114,6 mcg
Selen
27,9 mcg4,4 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
57,1 mcg9 mcg
Vitamin B1
54,1 mcg8,5 mcg
Vitamin B2
60,8 mcg9,6 mcg
Vitamin B3
1.305,7 mcg206,3 mcg
Vitamin B5
711,5 mcg112,4 mcg
Vitamin B6
127,8 mcg20,2 mcg
Vitamin B9 (Folate)
11,2 mcg1,8 mcg
Vitamin B12
6,8 mcg1,1 mcg
Vitamin C
1,4 mg0,2 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,5 mg0,1 mg
Vitamin K
9,8 mcg1,6 mcg

Nguyên liệu

6 thành phần
  • 🌾
    Gạo tẻ trắng, hạt dài
    60g
  • 🐟
    Hến (don), chỉ gồm phần ăn được, sống
    60g
  • 🥦
    Hành lá, chỉ gồm phần ăn được, sống
    5g
  • 🥤
    Nước máy (Đun sôi để uống hoặc nấu ăn)
    500g
  • 🧂
    Muối ăn
    3g
  • 🥫
    Nước mắm cá
    5g
Tổng trọng lượng633g

Mẹo dinh dưỡng

“Lượng natri (muối) trong món này khá cao (> 1500mg). Nếu bạn bị tăng huyết áp hoặc bệnh thận, nên hạn chế và ưu tiên món ít muối, nhiều rau tươi.”

✨