Cháo/Súp
Cháo lòng
414 kcal
1 tô (734g)
Năng lượng414kcal
Đạm25,5g
Béo11,2g
Bột đường50,3g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 tôMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
414 kcal56 kcal
Chất đạm (Protein)
25,5 g3,5 g
Chất béo
11,2 g1,5 g
Chất béo bão hòa
4,6 g0,6 g
Chất béo không bão hòa
4,5 g0,6 g
Bột đường (Carb)
50,3 g6,8 g
Đường
0,4 g0,1 g
Chất xơ
1,2 g0,2 g
Nước
640 g87,2 g
Cholesterol
206,6 mg28,1 mg
Khoáng chất
Canxi
55,7 mg7,6 mg
Sắt
22,5 mg3,1 mg
Natri
1.629,2 mg222 mg
Kẽm
3,8 mg0,5 mg
Magiê
45,7 mg6,2 mg
Kali
291,6 mg39,7 mg
Photpho
240,5 mg32,8 mg
Đồng
560,7 mcg76,4 mcg
Mangan
949,4 mcg129,4 mcg
Selen
36,1 mcg4,9 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
2.002,9 mcg272,9 mcg
Vitamin B1
325 mcg44,3 mcg
Vitamin B2
1.391 mcg189,5 mcg
Vitamin B3
8.134,4 mcg1.108,2 mcg
Vitamin B5
3.499,7 mcg476,8 mcg
Vitamin B6
455,7 mcg62,1 mcg
Vitamin B9 (Folate)
74,6 mcg10,2 mcg
Vitamin B12
9,4 mcg1,3 mcg
Vitamin C
11,1 mg1,5 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,4 mg0,1 mg
Vitamin K
11,4 mcg1,5 mcg
Nguyên liệu
10 thành phầnMẹo dinh dưỡng
“Hàm lượng cholesterol cao (> 200mg). Nếu bạn có vấn đề về mỡ máu hoặc tim mạch, hãy hạn chế ăn quá 1 lần/tuần và ưu tiên nguồn đạm từ cá, đậu.”