Chè/Tráng miệng
Chè bà ba
304 kcal
1 chén (290g)
Năng lượng304kcal
Đạm2,7g
Béo12g
Bột đường49,1g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 chénMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
304 kcal105 kcal
Chất đạm (Protein)
2,7 g0,9 g
Chất béo
12 g4,2 g
Chất béo bão hòa
10,6 g3,7 g
Chất béo không bão hòa
0,7 g0,2 g
Bột đường (Carb)
49,1 g16,9 g
Đường
23,9 g8,2 g
Chất xơ
4,7 g1,6 g
Nước
224,6 g77,4 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
48,5 mg16,7 mg
Sắt
1,4 mg0,5 mg
Natri
43,7 mg15,1 mg
Kẽm
0,6 mg0,2 mg
Magiê
48,5 mg16,7 mg
Kali
597,1 mg205,9 mg
Photpho
115,7 mg39,9 mg
Đồng
304,9 mcg105,1 mcg
Mangan
781,3 mcg269,4 mcg
Selen
3,9 mcg1,3 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
356,5 mcg122,9 mcg
Vitamin B1
99,5 mcg34,3 mcg
Vitamin B2
46,8 mcg16,1 mcg
Vitamin B3
958,5 mcg330,5 mcg
Vitamin B5
643 mcg221,7 mcg
Vitamin B6
262,5 mcg90,5 mcg
Vitamin B9 (Folate)
24,5 mcg8,4 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
4,8 mg1,7 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
1,4 mg0,5 mg
Vitamin K
1,4 mcg0,5 mcg
Nguyên liệu
6 thành phầnMẹo dinh dưỡng
“Chứa lượng chất béo bão hòa đáng kể (> 10g). Với người có cholesterol cao hoặc bệnh tim mạch, nên hạn chế và ưu tiên chất béo không bão hòa từ cá, dầu thực vật.”