Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Chè/Tráng miệng›Chè đậu đỏ
🍧
Chè/Tráng miệng

Chè đậu đỏ

330 kcal
1 chén (305g)
Năng lượng330kcal
Đạm10,6g
Béo7,4g
Bột đường58,1g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 chénMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
330 kcal108 kcal
Chất đạm (Protein)
10,6 g3,5 g
Chất béo
7,4 g2,4 g
Chất béo bão hòa
6,4 g2,1 g
Chất béo không bão hòa
0,5 g0,2 g
Bột đường (Carb)
58,1 g19,1 g
Đường
26 g8,5 g
Chất xơ
7 g2,3 g
Nước
226,8 g74,4 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
44 mg14,4 mg
Sắt
3 mg1 mg
Natri
13,3 mg4,3 mg
Kẽm
2,7 mg0,9 mg
Magiê
76,6 mg25,1 mg
Kali
708,4 mg232,3 mg
Photpho
220,5 mg72,3 mg
Đồng
646,5 mcg212 mcg
Mangan
1.140,8 mcg374 mcg
Selen
3,6 mcg1,2 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
0,5 mcg0,2 mcg
Vitamin B1
235,3 mcg77,1 mcg
Vitamin B2
114,8 mcg37,6 mcg
Vitamin B3
1.543 mcg505,9 mcg
Vitamin B5
790,4 mcg259,1 mcg
Vitamin B6
185,4 mcg60,8 mcg
Vitamin B9 (Folate)
315,8 mcg103,5 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
0,8 mg0,3 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0 mg0 mg
Vitamin K
0 mcg0 mcg

Nguyên liệu

4 thành phần
  • 🥜
    Đậu, đậu đỏ, hạt trưởng thành, sống
    50g
  • 🍯
    Đường trắng (đường kính)
    25g
  • 🥜
    Nước cốt dừa, sống (chất lỏng được chiết xuất từ thịt dừa xay và nước)
    30g
  • 🥤
    Nước máy (Đun sôi để uống hoặc nấu ăn)
    200g
Tổng trọng lượng305g

Mẹo dinh dưỡng

“Giàu chất xơ (> 5g/suất), hỗ trợ tiêu hóa khỏe mạnh, giúp no lâu và ổn định đường huyết. Rất tốt cho người muốn kiểm soát cân nặng hoặc tiểu đường.”

✨