Chè/Tráng miệng
Chè đậu xanh
339 kcal
1 chén (305g)
Năng lượng339kcal
Đạm12,6g
Béo7,7g
Bột đường58g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 chénMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
339 kcal111 kcal
Chất đạm (Protein)
12,6 g4,1 g
Chất béo
7,7 g2,5 g
Chất béo bão hòa
6,5 g2,1 g
Chất béo không bão hòa
0,7 g0,2 g
Bột đường (Carb)
58 g19 g
Đường
29,3 g9,6 g
Chất xơ
8,8 g2,9 g
Nước
224,6 g73,6 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
77 mg25,3 mg
Sắt
3,9 mg1,3 mg
Natri
18,3 mg6 mg
Kẽm
1,5 mg0,5 mg
Magiê
107,6 mg35,3 mg
Kali
704,4 mg231 mg
Photpho
213,5 mg70 mg
Đồng
570 mcg186,9 mcg
Mangan
793,3 mcg260,1 mcg
Selen
6,1 mcg2 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
3 mcg1 mcg
Vitamin B1
318,3 mcg104,4 mcg
Vitamin B2
121,3 mcg39,8 mcg
Vitamin B3
1.353,5 mcg443,8 mcg
Vitamin B5
1.009,9 mcg331,1 mcg
Vitamin B6
200,9 mcg65,9 mcg
Vitamin B9 (Folate)
317,3 mcg104 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
3,2 mg1,1 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,3 mg0,1 mg
Vitamin K
4,5 mcg1,5 mcg
Nguyên liệu
4 thành phầnMẹo dinh dưỡng
“Giàu chất xơ (> 5g/suất), hỗ trợ tiêu hóa khỏe mạnh, giúp no lâu và ổn định đường huyết. Rất tốt cho người muốn kiểm soát cân nặng hoặc tiểu đường.”