Chè/Tráng miệng
Chè trôi nước
471 kcal
1 chén (295g)
Năng lượng471kcal
Đạm10,7g
Béo8,2g
Bột đường91,2g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 chénMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
471 kcal160 kcal
Chất đạm (Protein)
10,7 g3,6 g
Chất béo
8,2 g2,8 g
Chất béo bão hòa
6,4 g2,2 g
Chất béo không bão hòa
0,5 g0,2 g
Bột đường (Carb)
91,2 g30,9 g
Đường
27,7 g9,4 g
Chất xơ
4,8 g1,6 g
Nước
183 g62 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
49,3 mg16,7 mg
Sắt
2,4 mg0,8 mg
Natri
17,2 mg5,8 mg
Kẽm
1,7 mg0,6 mg
Magiê
74,5 mg25,3 mg
Kali
459,1 mg155,6 mg
Photpho
161,1 mg54,6 mg
Đồng
442,4 mcg150 mcg
Mangan
1.141,8 mcg387,1 mcg
Selen
5,3 mcg1,8 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
1,5 mcg0,5 mcg
Vitamin B1
196 mcg66,4 mcg
Vitamin B2
64,5 mcg21,9 mcg
Vitamin B3
1.496,5 mcg507,3 mcg
Vitamin B5
541,5 mcg183,6 mcg
Vitamin B6
139 mcg47,1 mcg
Vitamin B9 (Folate)
161,6 mcg54,8 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
2,3 mg0,8 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,2 mg0,1 mg
Vitamin K
2,3 mcg0,8 mcg
Nguyên liệu
6 thành phầnMẹo dinh dưỡng
“Lượng đường trong món này khá cao (> 25g). Người bị tiểu đường hoặc đang giảm cân nên cân nhắc khẩu phần và tần suất sử dụng.”