Trái cây
Dứa tươi
100 kcal
1 dĩa (200g)
Năng lượng100kcal
Đạm1,1g
Béo0,2g
Bột đường26,2g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 dĩaMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
100 kcal50 kcal
Chất đạm (Protein)
1,1 g0,5 g
Chất béo
0,2 g0,1 g
Chất béo bão hòa
0 g0 g
Chất béo không bão hòa
0,1 g0,1 g
Bột đường (Carb)
26,2 g13,1 g
Đường
19,7 g9,8 g
Chất xơ
2,8 g1,4 g
Nước
172 g86 g
Cholesterol
0 mg0 mg
Khoáng chất
Canxi
26 mg13 mg
Sắt
0,6 mg0,3 mg
Natri
2 mg1 mg
Kẽm
0,2 mg0,1 mg
Magiê
24 mg12 mg
Kali
218 mg109 mg
Photpho
16 mg8 mg
Đồng
220 mcg110 mcg
Mangan
1.854 mcg927 mcg
Selen
0,2 mcg0,1 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
6 mcg3 mcg
Vitamin B1
158 mcg79 mcg
Vitamin B2
64 mcg32 mcg
Vitamin B3
1.000 mcg500 mcg
Vitamin B5
426 mcg213 mcg
Vitamin B6
224 mcg112 mcg
Vitamin B9 (Folate)
36 mcg18 mcg
Vitamin B12
0 mcg0 mcg
Vitamin C
95,6 mg47,8 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0 mg0 mg
Vitamin K
1,4 mcg0,7 mcg
Nguyên liệu
1 thành phần- 200g
Tổng trọng lượng200g
Mẹo dinh dưỡng
“Món này ít năng lượng (< 200 kcal), rất phù hợp cho bữa phụ hoặc người đang kiểm soát cân nặng. Có thể kết hợp thêm nguồn đạm để bữa ăn trọn vẹn hơn.”