Món kho
Gà kho gừng
404 kcal
1 phần (186g)
Năng lượng404kcal
Đạm28,7g
Béo27,7g
Bột đường8,8g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
404 kcal217 kcal
Chất đạm (Protein)
28,7 g15,4 g
Chất béo
27,7 g14,9 g
Chất béo bão hòa
7,3 g3,9 g
Chất béo không bão hòa
18,3 g9,8 g
Bột đường (Carb)
8,8 g4,7 g
Đường
6,6 g3,5 g
Chất xơ
0,3 g0,1 g
Nước
116 g62,4 g
Cholesterol
112,5 mg60,5 mg
Khoáng chất
Canxi
23 mg12,3 mg
Sắt
1,5 mg0,8 mg
Natri
892 mg479,5 mg
Kẽm
2 mg1,1 mg
Magiê
53,4 mg28,7 mg
Kali
368,5 mg198,1 mg
Photpho
225,8 mg121,4 mg
Đồng
107,9 mcg58 mcg
Mangan
82,9 mcg44,6 mcg
Selen
22,6 mcg12,2 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
61,9 mcg33,3 mcg
Vitamin B1
94,7 mcg50,9 mcg
Vitamin B2
191,5 mcg103 mcg
Vitamin B3
10.534 mcg5.663,5 mcg
Vitamin B5
1.404,3 mcg755 mcg
Vitamin B6
586,2 mcg315,2 mcg
Vitamin B9 (Folate)
15,6 mcg8,4 mcg
Vitamin B12
0,5 mcg0,3 mcg
Vitamin C
3,1 mg1,7 mg
Vitamin D
0,3 mcg0,2 mcg
Vitamin E
0,9 mg0,5 mg
Vitamin K
11,5 mcg6,2 mcg
Nguyên liệu
5 thành phần- 150g
- 15g
- 10g
- 6g
- 5g
Tổng trọng lượng186g
Mẹo dinh dưỡng
“Có lượng muối đáng kể (> 800mg natri). Hãy chú ý tổng lượng muối trong ngày — WHO khuyến nghị dưới 2000mg natri/ngày.”