Món kho
Gà kho sả ớt
410 kcal
1 phần (191g)
Năng lượng410kcal
Đạm28,8g
Béo27,7g
Bột đường10,6g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 phầnMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
410 kcal215 kcal
Chất đạm (Protein)
28,8 g15,1 g
Chất béo
27,7 g14,5 g
Chất béo bão hòa
7,2 g3,8 g
Chất béo không bão hòa
18,3 g9,6 g
Bột đường (Carb)
10,6 g5,5 g
Đường
6,6 g3,5 g
Chất xơ
0,1 g0 g
Nước
119,9 g62,8 g
Cholesterol
112,5 mg58,9 mg
Khoáng chất
Canxi
31,3 mg16,4 mg
Sắt
2,7 mg1,4 mg
Natri
891,5 mg466,7 mg
Kẽm
2,3 mg1,2 mg
Magiê
57,5 mg30,1 mg
Kali
435,4 mg227,9 mg
Photpho
238,3 mg124,8 mg
Đồng
123,1 mcg64,5 mcg
Mangan
844 mcg441,9 mcg
Selen
22,7 mcg11,9 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
64 mcg33,5 mcg
Vitamin B1
104,2 mcg54,6 mcg
Vitamin B2
210,9 mcg110,4 mcg
Vitamin B3
10.654 mcg5.578 mcg
Vitamin B5
1.393,3 mcg729,5 mcg
Vitamin B6
599,4 mcg313,8 mcg
Vitamin B9 (Folate)
26,4 mcg13,8 mcg
Vitamin B12
0,5 mcg0,3 mcg
Vitamin C
9,3 mg4,9 mg
Vitamin D
0,3 mcg0,2 mcg
Vitamin E
0,9 mg0,5 mg
Vitamin K
12,1 mcg6,3 mcg
Nguyên liệu
6 thành phần- 150g
- 15g
- 5g
- 10g
- 6g
- 5g
Tổng trọng lượng191g
Mẹo dinh dưỡng
“Có lượng muối đáng kể (> 800mg natri). Hãy chú ý tổng lượng muối trong ngày — WHO khuyến nghị dưới 2000mg natri/ngày.”