Món luộc/hấp
Gà luộc
327 kcal
1 dĩa (157g)
Năng lượng327kcal
Đạm28,1g
Béo22,7g
Bột đường0,9g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 dĩaMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
327 kcal209 kcal
Chất đạm (Protein)
28,1 g17,9 g
Chất béo
22,7 g14,4 g
Chất béo bão hòa
6,5 g4,1 g
Chất béo không bão hòa
14,2 g9,1 g
Bột đường (Carb)
0,9 g0,6 g
Đường
0 g0 g
Chất xơ
0,1 g0 g
Nước
101,7 g64,8 g
Cholesterol
112,5 mg71,7 mg
Khoáng chất
Canxi
38 mg24,2 mg
Sắt
1,4 mg0,9 mg
Natri
881 mg561,1 mg
Kẽm
2 mg1,3 mg
Magiê
31,2 mg19,9 mg
Kali
301,9 mg192,3 mg
Photpho
222,1 mg141,5 mg
Đồng
114,3 mcg72,8 mcg
Mangan
36,7 mcg23,4 mcg
Selen
21,6 mcg13,8 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
63,7 mcg40,6 mcg
Vitamin B1
94,7 mcg60,3 mcg
Vitamin B2
180,9 mcg115,2 mcg
Vitamin B3
10.241,8 mcg6.523,4 mcg
Vitamin B5
1.370,5 mcg872,9 mcg
Vitamin B6
529,3 mcg337,1 mcg
Vitamin B9 (Folate)
9,3 mcg5,9 mcg
Vitamin B12
0,5 mcg0,3 mcg
Vitamin C
2,9 mg1,9 mg
Vitamin D
0,3 mcg0,2 mcg
Vitamin E
0,5 mg0,3 mg
Vitamin K
2,3 mcg1,4 mcg
Nguyên liệu
4 thành phần- 150g
- 2g
- 2g
- 3g
Tổng trọng lượng157g
Mẹo dinh dưỡng
“Có lượng muối đáng kể (> 800mg natri). Hãy chú ý tổng lượng muối trong ngày — WHO khuyến nghị dưới 2000mg natri/ngày.”