Món nước
Hoành thánh nước
363 kcal
1 tô (558g)
Năng lượng363kcal
Đạm22,3g
Béo13,8g
Bột đường36,5g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 tôMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
363 kcal65 kcal
Chất đạm (Protein)
22,3 g4 g
Chất béo
13,8 g2,5 g
Chất béo bão hòa
4,8 g0,9 g
Chất béo không bão hòa
6,9 g1,2 g
Bột đường (Carb)
36,5 g6,5 g
Đường
0,2 g0 g
Chất xơ
0,4 g0,1 g
Nước
479,6 g85,9 g
Cholesterol
91,2 mg16,3 mg
Khoáng chất
Canxi
58,5 mg10,5 mg
Sắt
1,6 mg0,3 mg
Natri
1.644 mg294,6 mg
Kẽm
2,1 mg0,4 mg
Magiê
48,6 mg8,7 mg
Kali
362,8 mg65 mg
Photpho
211,9 mg38 mg
Đồng
247,4 mcg44,3 mcg
Mangan
89,7 mcg16,1 mcg
Selen
23,4 mcg4,2 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
30,4 mcg5,4 mcg
Vitamin B1
504,8 mcg90,5 mcg
Vitamin B2
193,8 mcg34,7 mcg
Vitamin B3
4.308,4 mcg772,1 mcg
Vitamin B5
525,7 mcg94,2 mcg
Vitamin B6
307,6 mcg55,1 mcg
Vitamin B9 (Folate)
26,9 mcg4,8 mcg
Vitamin B12
0,8 mcg0,1 mcg
Vitamin C
2,6 mg0,5 mg
Vitamin D
0 mcg0 mcg
Vitamin E
0,8 mg0,1 mg
Vitamin K
18 mcg3,2 mcg
Nguyên liệu
7 thành phầnMẹo dinh dưỡng
“Lượng natri (muối) trong món này khá cao (> 1500mg). Nếu bạn bị tăng huyết áp hoặc bệnh thận, nên hạn chế và ưu tiên món ít muối, nhiều rau tươi.”