Sống Khỏe Logo

Sống Khỏe

Nutrition Tracker

Cộng đồngThực phẩmMón ănThuốc
Đăng nhậpĐăng ký
Cộng đồng
Thực phẩm
Món ăn
Thuốc
Trợ lý dinh dưỡng

Hỏi trợ lý về dinh dưỡng của cả nhà

Đăng nhập để trợ lý AI trả lời dựa trên hồ sơ, nhật ký ăn uống và mục tiêu của chính gia đình bạn. Miễn phí.

Đăng nhậpTạo tài khoản miễn phí
›Món nước›Miến gà
🍜
Món nước

Miến gà

419 kcal
1 tô (575g)
Năng lượng419kcal
Đạm19,5g
Béo15,1g
Bột đường49,9g

Thành phần dinh dưỡng chi tiết

1 tôMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
419 kcal73 kcal
Chất đạm (Protein)
19,5 g3,4 g
Chất béo
15,1 g2,6 g
Chất béo bão hòa
4,3 g0,8 g
Chất béo không bão hòa
9,5 g1,6 g
Bột đường (Carb)
49,9 g8,7 g
Đường
0,4 g0,1 g
Chất xơ
1 g0,2 g
Nước
484 g84,2 g
Cholesterol
75 mg13 mg
Khoáng chất
Canxi
51,8 mg9 mg
Sắt
1,6 mg0,3 mg
Natri
1.495,7 mg260,1 mg
Kẽm
1,4 mg0,2 mg
Magiê
39,2 mg6,8 mg
Kali
237,6 mg41,3 mg
Photpho
222 mg38,6 mg
Đồng
92,1 mcg16 mcg
Mangan
46,5 mcg8,1 mcg
Selen
15,2 mcg2,6 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
44,2 mcg7,7 mcg
Vitamin B1
63,5 mcg11 mcg
Vitamin B2
129,1 mcg22,4 mcg
Vitamin B3
7.006 mcg1.218,4 mcg
Vitamin B5
927,9 mcg161,4 mcg
Vitamin B6
385,3 mcg67 mcg
Vitamin B9 (Folate)
10,9 mcg1,9 mcg
Vitamin B12
0,3 mcg0,1 mcg
Vitamin C
3 mg0,5 mg
Vitamin D
0,2 mcg0 mcg
Vitamin E
0,3 mg0,1 mg
Vitamin K
11,2 mcg1,9 mcg

Nguyên liệu

6 thành phần
  • 🥔
    Miến dong
    60g
  • 🍗
    Thịt gà, các loại nói chung, còn da, sống
    100g
  • 🥦
    Hành lá, chỉ gồm phần ăn được, sống
    5g
  • 🥤
    Nước máy (Đun sôi để uống hoặc nấu ăn)
    400g
  • 🥫
    Nước mắm cá
    8g
  • 🧂
    Muối ăn
    2g
Tổng trọng lượng575g

Mẹo dinh dưỡng

“Có lượng muối đáng kể (> 800mg natri). Hãy chú ý tổng lượng muối trong ngày — WHO khuyến nghị dưới 2000mg natri/ngày.”

✨