Món nước
Miến lươn
467 kcal
1 tô (613g)
Năng lượng467kcal
Đạm20,2g
Béo19,8g
Bột đường51,7g
Thành phần dinh dưỡng chi tiết
1 tôMỗi 100g
Năng lượng & chất đa lượng
Năng lượng
467 kcal76 kcal
Chất đạm (Protein)
20,2 g3,3 g
Chất béo
19,8 g3,2 g
Chất béo bão hòa
3,6 g0,6 g
Chất béo không bão hòa
14,6 g2,4 g
Bột đường (Carb)
51,7 g8,4 g
Đường
1,6 g0,3 g
Chất xơ
1,6 g0,3 g
Nước
513,9 g83,8 g
Cholesterol
126 mg20,6 mg
Khoáng chất
Canxi
64,7 mg10,6 mg
Sắt
1,5 mg0,2 mg
Natri
1.478,5 mg241,2 mg
Kẽm
1,8 mg0,3 mg
Magiê
45,5 mg7,4 mg
Kali
365,3 mg59,6 mg
Photpho
307,2 mg50,1 mg
Đồng
116,3 mcg19 mcg
Mangan
118,9 mcg19,4 mcg
Selen
7,4 mcg1,2 mcg
Vitamin
Vitamin A (RAE)
1.046,5 mcg170,7 mcg
Vitamin B1
178,7 mcg29,1 mcg
Vitamin B2
86,3 mcg14,1 mcg
Vitamin B3
3.929,7 mcg641,1 mcg
Vitamin B5
371,9 mcg60,7 mcg
Vitamin B6
128,7 mcg21 mcg
Vitamin B9 (Folate)
38,2 mcg6,2 mcg
Vitamin B12
3 mcg0,5 mcg
Vitamin C
7,2 mg1,2 mg
Vitamin D
23,3 mcg3,8 mcg
Vitamin E
4,7 mg0,8 mg
Vitamin K
34,3 mcg5,6 mcg
Nguyên liệu
8 thành phần- 60g
- 100g
- 30g
- 5g
- 400g
- 8g
- 2g
- 8g
Tổng trọng lượng613g
Mẹo dinh dưỡng
“Có lượng muối đáng kể (> 800mg natri). Hãy chú ý tổng lượng muối trong ngày — WHO khuyến nghị dưới 2000mg natri/ngày.”